ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cường tráng" (1件)
cường tráng

日本語
形がっしり
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
類語検索結果 "cường tráng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cường tráng" (1件)
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
